
Các thông số kỹ thuật:
Chỉ tiêu Item |
Đơn vị Unit |
Giá trị Specification |
Tiêu chuẩn Standard |
Phương pháp Method |
Sai số Tolerance |
Ghi chú Note |
Kích thước DxRxC Dimension LxWxH | mm | 140x190x190 | TCVN 6477:2011 | Thước tiêu chuẩn D, R Standard ruler D, R |
±2 | |
Thước tiêu chuẩn C Standard ruler C |
±3 | |||||
Khối lượng 1 viên gạch Weight/piece |
Kg | 6.5 | TCVN 6477:2011 | Cân tiêu chuẩn Standard scale |
±10% | |
Độ rỗng Hollow rate |
% | 43 | TCVN 6477:2011 | TCVN 6477:2011 | ±10% | |
Cường độ chịu nén Load bearing strength |
Mpa | M5, M7.5 | TCVN 6477:2011 | TCVN 6477:2011 | ||
Độ thấm nước, không lớn hơn Surface water absorption rate, not more than |
ml/m2.h | 350 | TCVN 6477:2011 | TCVN 6477:2011 | ||
Độ hút nước, không lớn hơn Total water absorption rate, not more than |
% | 12 | TCVN 6477:2011 | TCVN 6533-4:2009 |
ĐỊNH MỨC/Standard | |||||
Chỉ tiêu Item |
Đơn vị Unit |
Giá trị Specification |
Tiêu chuẩn Standard |
Phương pháp Method |
Ghi chú Note |
Số viên gạch/m3 đặc Number of pieces/m3 solid |
Viên Pcs |
180 | Tính toán Calculate |
Tính toán Calculate |
|
Lượng gạch/m2 xây dựng Number of pieces/m2 construction |
Viên Pcs |
25.5 | Tính toán Calculate |
Tính toán Calculate |
Xây đầu hàng gạch Applied at the head of tile row 150 |
Kg | 166 | Tính toán Calculate |
Tính toán Calculate |
||
Lượng gạch/m3 xây dựng Number of pieces/m3 construction |
Viên Pcs |
170 | Tính toán Calculate |
Tính toán Calculate |
Xây đầu hàng gạch Applied at the head of tile row 150 |
Kg | 1105 | Tính toán Calculate |
Tính toán Calculate |
||
Lượng vữa/ m3 xây dựng Mortar/m3 construction |
m3 | 0.092 | Tính toán Calculate |
Tính toán Calculate |
|
Kg | 147 | Tính toán Calculate |
Tính toán Calculate |